Tỷ giá Cedi Ghana sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Cedi Ghana sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Cedi Ghana được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại GHS sang COP

Cập nhật
Cedi Ghana 1 GHS = Peso Colombia 289.01470107 COP
+0.29% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $284.16718305 Hiện tại $289.01470107 Cao nhất $289.36115648
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá GHS sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GHS/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GHS sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
289.01470107 COP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.835361 COP
+0.29%
7 ngày qua
+11.957523 COP
+4.32%
30 ngày qua
+7.184848 COP
+2.55%
1 năm qua
-27.312797 COP
-8.63%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
24/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
265.6300503
Hôm nay
289.01470107
Cao nhất
363.34737757
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+12.96%
Tháng 10
-6.80%
Tháng 11
+8.48%
Tháng 12
-6.54%
Tháng 1
+6.05%
Tháng 2
-6.44%
Tháng 3
-3.35%
Tháng 4
+5.12%
Tháng 5
-2.92%
Tháng 6
-11.91%
Tháng 7
+5.34%
Tháng 8
+0.96%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GHS/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GHS sang COP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 494.57843295 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 494.57843295 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
329.12360737 – 665.11146388 COP
Năm biến động -12.21%
2023
Tỷ giá trung bình 370.55574324 COP
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
319.54025483 – 579.56687962 COP
Năm biến động -44.05%
2024
Tỷ giá trung bình 283.02906916 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
255.40448934 – 330.83244037 COP
Năm biến động -7.18%
2025
Tỷ giá trung bình 327.37083189 COP
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
262.10043129 – 407.60313195 COP
Năm biến động +19.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 309.72992123 COP
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
265.6300503 – 360.54820176 COP
Năm biến động -19.43%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.