Tỷ giá Cedi Ghana sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Cedi Ghana sang Bạt Thái Lan hiển thị giá trị hiện tại của Cedi Ghana được định giá bằng Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại GHS sang THB

Cập nhật
Cedi Ghana 1 GHS = Bạt Thái Lan 2.87999636 THB
-0.28% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ฿2.8749993 Hiện tại ฿2.87999636 Cao nhất ฿2.88986441
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá GHS sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GHS/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GHS sang THB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.87999636 THB
2026-09-29
24 giờ qua
-0.008218 THB
-0.28%
7 ngày qua
+0.016499 THB
+0.58%
30 ngày qua
-0.03376 THB
-1.16%
1 năm qua
+0.264277 THB
+10.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2.56784045
Hôm nay
2.87999636
Cao nhất
3.06957991
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+14.32%
Tháng 10
-4.65%
Tháng 11
+6.10%
Tháng 12
-3.65%
Tháng 1
+1.44%
Tháng 2
+1.54%
Tháng 3
-2.11%
Tháng 4
+5.06%
Tháng 5
+6.04%
Tháng 6
-2.24%
Tháng 7
+2.36%
Tháng 8
-2.58%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GHS/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GHS sang THB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 4.10895779 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GHS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.10895779 THB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.44207289 – 5.46172327 THB
Năm biến động -23.34%
2023
Tỷ giá trung bình 2.98239872 THB
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
2.62212208 – 4.14503971 THB
Năm biến động -30.71%
2024
Tỷ giá trung bình 2.46226837 THB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.04564533 – 2.96786549 THB
Năm biến động -18.43%
2025
Tỷ giá trung bình 2.65756466 THB
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
2.13389935 – 3.20102961 THB
Năm biến động +28.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.90504768 THB
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
2.76839516 – 3.05611321 THB
GHS giảm giá -3.76%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.