Tỷ giá Dalasi Gambia sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Dalasi Gambia được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại GMD sang CDF

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Franc Congo 31.24289386 CDF
-0.70% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FC31.24289386 Hiện tại FC31.24289386 Cao nhất FC31.45840091
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá GMD sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GMD sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
31.24289386 CDF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.221355 CDF
-0.70%
7 ngày qua
-0.199339 CDF
-0.63%
30 ngày qua
+0.05885 CDF
+0.19%
1 năm qua
-4.431143 CDF
-12.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
34/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
28.98897272
Hôm nay
31.24289386
Cao nhất
35.67403642
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-12.90%
Tháng 10
-2.10%
Tháng 11
+0.16%
Tháng 12
+2.91%
Tháng 1
-5.49%
Tháng 2
+3.30%
Tháng 3
+0.87%
Tháng 4
-0.70%
Tháng 5
+0.66%
Tháng 6
-1.17%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+1.27%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GMD sang CDF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 40.92064357 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 36.52178415 CDF
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
28.95921767 – 38.27160494 CDF
Năm biến động -13.68%
2023
Tỷ giá trung bình 37.50769732 CDF
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
32.53611557 – 42.7852349 CDF
Năm biến động +23.17%
2024
Tỷ giá trung bình 40.92064357 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
39.35699556 – 42.40918473 CDF
Năm ổn định -2.41%
2025
Tỷ giá trung bình 37.78557694 CDF
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
28.98897272 – 41.32728272 CDF
Năm biến động -22.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 31.18391001 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
29.0223486 – 31.93373829 CDF
GMD tăng giá +1.22%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.