728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Guinea sang Naira Nigeria hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Naira Nigeria hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GNF sang NGN
Cập nhật
1
GNF
=
0.15022439
NGN
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GNF = ₦0.15022439 NGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 NGN = FG6.65670856 GNF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₦0.15022439
Hiện tại
₦0.15022439
Cao nhất
₦0.15104226
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Naira Nigeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/NGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang NGN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15022439 NGN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000617 NGN
-0.41%
7 ngày qua
-0.001252 NGN
-0.83%
30 ngày qua
-0.002575 NGN
-1.69%
1 năm qua
-0.020895 NGN
-12.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.15022439 Hôm nay
0.15022439 Cao nhất
0.17111908
0.15022439 Hôm nay
0.15022439 Cao nhất
0.17111908
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.64%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
-0.68%
Tháng 12
-4.10%
Tháng 1
-1.80%
Tháng 2
+1.72%
Tháng 3
-0.36%
Tháng 4
-0.28%
Tháng 5
+0.93%
Tháng 6
-0.58%
Tháng 7
-2.81%
Tháng 8
-0.56%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/NGN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang NGN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.17570984 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GNF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04813755 NGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04410043
–
0.05170328
NGN
Năm biến động
+15.65%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07370271 NGN
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.05104715
–
0.10427312
NGN
Năm biến động
+102.26%
2024
Tỷ giá trung bình
0.17064582 NGN
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.10131859
–
0.19661691
NGN
Năm biến động
+71.88%
2025
Tỷ giá trung bình
0.17570984 NGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.16518742
–
0.19608438
NGN
Năm biến động
-7.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.15526284 NGN
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
0.15022439
–
0.16523602
NGN
GNF giảm giá
-9.08%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.