728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc Guinea sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại GNF sang TMT

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Manat Turkmenistan 0.00039773 TMT
-0.31% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất T0.00039388 Hiện tại T0.00039773 Cao nhất T0.00039985
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang TMT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00039773 TMT
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000001 TMT
-0.31%
7 ngày qua
-0.000001 TMT
-0.23%
30 ngày qua
+0.000001 TMT
+0.15%
1 năm qua
-0.000007 TMT
-1.63%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
34/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00039388
Hôm nay
0.00039773
Cao nhất
0.00040536
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.04%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
-0.34%
Tháng 12
-0.23%
Tháng 1
+0.80%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-0.11%
Tháng 5
+0.54%
Tháng 6
+0.48%
Tháng 7
-0.88%
Tháng 8
+0.28%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang TMT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00040693 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00039811 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00037483 – 0.00041835 TMT
GNF tăng giá +6.03%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00040665 TMT
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
0.0003893 – 0.00041219 TMT
Năm ổn định +1.05%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00040693 TMT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00038981 – 0.00041174 TMT
Năm ổn định -0.25%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00040451 TMT
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
0.00039976 – 0.00040972 TMT
Năm ổn định -1.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00039921 TMT
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.00039388 – 0.00040268 TMT
Năm ổn định -0.80%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.