728x90 / 970x90
Tỷ giá Quetzal Guatemala sang Euro hôm nay
Tỷ giá Quetzal Guatemala sang Euro hiển thị giá trị hiện tại của Quetzal Guatemala được định giá bằng Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GTQ sang EUR
Cập nhật
1
GTQ
=
0.11529309
EUR
+0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GTQ = €0.11529309 EUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 EUR = Q8.6735468 GTQ
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
€0.11499694
Hiện tại
€0.11529309
Cao nhất
€0.11529309
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Quetzal Guatemala sang Euro
Theo dõi xu hướng tỷ giá GTQ sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GTQ/EUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GTQ sang EUR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11529309 EUR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000248 EUR
+0.22%
7 ngày qua
+0.000851 EUR
+0.74%
30 ngày qua
+0.002821 EUR
+2.51%
1 năm qua
+0.004194 EUR
+3.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
0.1083609 Hôm nay
0.11529309 Cao nhất
0.11557772
0.1083609 Hôm nay
0.11529309 Cao nhất
0.11557772
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.99%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
-1.22%
Tháng 12
-0.83%
Tháng 1
+1.25%
Tháng 2
+1.97%
Tháng 3
-1.11%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
+2.05%
Tháng 6
-1.07%
Tháng 7
-1.18%
Tháng 8
+1.98%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GTQ/EUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GTQ sang EUR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.12268842 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GTQ tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12268842 EUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.11316398
–
0.1329486
EUR
Năm biến động
+4.29%
2023
Tỷ giá trung bình
0.11803837 EUR
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.11340633
–
0.12185788
EUR
GTQ giảm giá
-2.98%
2024
Tỷ giá trung bình
0.11908216 EUR
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
0.11523022
–
0.12540618
EUR
GTQ tăng giá
+8.58%
2025
Tỷ giá trung bình
0.11530945 EUR
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.10988324
–
0.12652714
EUR
Năm biến động
-11.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.11300603 EUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.1083609
–
0.11557772
EUR
GTQ tăng giá
+3.97%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.