Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại HKD sang COP
Cập nhật
1
HKD
=
429.43560665
COP
+0.53% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 HKD = $429.43560665 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = $0.00232864 HKD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$421.55424786
Hiện tại
$429.43560665
Cao nhất
$429.43560665
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HKD/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang COP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
429.43560665 COP
2026-09-29
24 giờ qua
+2.276099 COP
+0.53%
7 ngày qua
+20.880798 COP
+5.11%
30 ngày qua
+24.587354 COP
+6.07%
1 năm qua
-74.982377 COP
-14.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Thấp nhất
387.50253658 Hôm nay
429.43560665 Cao nhất
505.22358146
387.50253658 Hôm nay
429.43560665 Cao nhất
505.22358146
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.60%
Tháng 10
-3.18%
Tháng 11
+0.59%
Tháng 12
-2.97%
Tháng 1
+2.24%
Tháng 2
-3.68%
Tháng 3
-1.57%
Tháng 4
+0.43%
Tháng 5
-6.77%
Tháng 6
-9.41%
Tháng 7
+1.82%
Tháng 8
+4.45%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HKD/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang COP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 552.09026078 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
543.70173197 COP
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
475.59297918
–
646.65679251
COP
Năm biến động
+18.89%
2023
Tỷ giá trung bình
552.09026078 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
491.57568976
–
636.42463803
COP
Năm biến động
-19.79%
2024
Tỷ giá trung bình
521.93203941 COP
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
479.59016657
–
578.37218408
COP
Năm biến động
+14.34%
2025
Tỷ giá trung bình
519.64319455 COP
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
475.50636283
–
574.46631953
COP
Năm biến động
-14.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
443.55269723 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
387.50253658
–
486.54086807
COP
Năm biến động
-11.32%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.