728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Franc Comoros hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại HKD sang KMF

Cập nhật
Đô la Hồng Kông 1 HKD = Franc Comoros 55.19263883 KMF
+0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất CF55.10522838 Hiện tại CF55.19263883 Cao nhất CF55.21398996
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HKD/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang KMF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
55.19263883 KMF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.066939 KMF
+0.12%
7 ngày qua
+0.383813 KMF
+0.70%
30 ngày qua
+1.249917 KMF
+2.32%
1 năm qua
+1.232273 KMF
+2.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Biên độ cao
Thấp nhất
52.78199557
Hôm nay
55.19263883
Cao nhất
55.35819843
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.28%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
-0.89%
Tháng 12
-1.52%
Tháng 1
+0.34%
Tháng 2
+2.55%
Tháng 3
-1.06%
Tháng 4
+0.33%
Tháng 5
+1.82%
Tháng 6
-1.26%
Tháng 7
-0.54%
Tháng 8
+1.83%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HKD/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang KMF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 59.6881219 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 59.6881219 KMF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
55.06869639 – 65.38036886 KMF
Năm biến động +5.60%
2023
Tỷ giá trung bình 58.17952521 KMF
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
55.99330501 – 60.11602679 KMF
HKD giảm giá -3.45%
2024
Tỷ giá trung bình 58.33269784 KMF
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
56.55494024 – 61.17433695 KMF
HKD tăng giá +7.33%
2025
Tỷ giá trung bình 56.03008922 KMF
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
53.20196782 – 61.89500493 KMF
Năm biến động -11.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 54.32377081 KMF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
52.78199557 – 55.35819843 KMF
Năm ổn định +2.29%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.