Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại HKD sang MKD

Cập nhật
Đô la Hồng Kông 1 HKD = Denar Macedonia 6.90508545 MKD
+0.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ден6.89257619 Hiện tại ден6.90508545 Cao nhất ден6.90608716
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HKD/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang MKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.90508545 MKD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.010448 MKD
+0.15%
7 ngày qua
+0.05405 MKD
+0.79%
30 ngày qua
+0.131069 MKD
+1.93%
1 năm qua
+0.160448 MKD
+2.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Biên độ cao
Thấp nhất
6.56481749
Hôm nay
6.90508545
Cao nhất
6.92329904
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.60%
Tháng 10
-0.29%
Tháng 11
-1.09%
Tháng 12
-1.24%
Tháng 1
+0.16%
Tháng 2
+2.07%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.80%
Tháng 6
-1.55%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HKD/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang MKD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 7.48019166 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.48019166 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.89571325 – 8.14605483 MKD
Năm biến động +5.77%
2023
Tỷ giá trung bình 7.27338884 MKD
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
7.00849143 – 7.52629048 MKD
HKD giảm giá -3.60%
2024
Tỷ giá trung bình 7.29175935 MKD
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
7.04093557 – 7.63996316 MKD
HKD tăng giá +6.90%
2025
Tỷ giá trung bình 6.99664082 MKD
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
6.64015651 – 7.72833633 MKD
Năm biến động -11.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.79228657 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.56481749 – 6.92329904 MKD
Năm ổn định +2.46%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.