Tỷ giá Denar Macedonia sang Đô la Hồng Kông hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Đô la Hồng Kông hiển thị giá trị hiện tại của Denar Macedonia được định giá bằng Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MKD sang HKD
Cập nhật
1
MKD
=
0.1448208
HKD
-0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MKD = $0.1448208 HKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 HKD = ден6.90508545 MKD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.14479979
Hiện tại
$0.1448208
Cao nhất
$0.14508363
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Đô la Hồng Kông
Theo dõi xu hướng tỷ giá MKD sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/HKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MKD sang HKD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1448208 HKD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000219 HKD
-0.15%
7 ngày qua
-0.001143 HKD
-0.78%
30 ngày qua
-0.002802 HKD
-1.90%
1 năm qua
-0.003445 HKD
-2.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
0.14443981 Hôm nay
0.1448208 Cao nhất
0.15232716
0.14443981 Hôm nay
0.1448208 Cao nhất
0.15232716
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.58%
Tháng 10
+0.29%
Tháng 11
+1.10%
Tháng 12
+1.25%
Tháng 1
-0.16%
Tháng 2
-2.03%
Tháng 3
+1.19%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.77%
Tháng 6
+1.57%
Tháng 7
+0.67%
Tháng 8
-1.98%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/HKD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MKD sang HKD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.14724665 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.13395465 HKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.12275881
–
0.14501763
HKD
Năm biến động
-5.46%
2023
Tỷ giá trung bình
0.13751892 HKD
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.13286758
–
0.14268406
HKD
MKD tăng giá
+3.74%
2024
Tỷ giá trung bình
0.13718004 HKD
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.13089068
–
0.14202658
HKD
MKD giảm giá
-6.46%
2025
Tỷ giá trung bình
0.14322245 HKD
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.12939395
–
0.15059886
HKD
Năm biến động
+13.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.14724665 HKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.14443981
–
0.15232716
HKD
Năm ổn định
-2.40%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.