728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại HKD sang MUR
Cập nhật
1
HKD
=
6.06863961
MUR
+0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 HKD = ₨6.06863961 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = $0.16478158 HKD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₨6.04955871
Hiện tại
₨6.06863961
Cao nhất
₨6.06913627
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HKD/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang MUR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.06863961 MUR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.009112 MUR
+0.15%
7 ngày qua
-0.006219 MUR
-0.10%
30 ngày qua
+0.091581 MUR
+1.53%
1 năm qua
+0.210087 MUR
+3.59%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
5.77940811 Hôm nay
6.06863961 Cao nhất
6.14935273
5.77940811 Hôm nay
6.06863961 Cao nhất
6.14935273
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.47%
Tháng 10
+0.84%
Tháng 11
+0.25%
Tháng 12
-2.10%
Tháng 1
+1.92%
Tháng 2
+1.37%
Tháng 3
+0.56%
Tháng 4
+0.70%
Tháng 5
-0.41%
Tháng 6
-0.31%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+1.05%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HKD/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang MUR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5.99221644 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.64976583 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.42930107
–
5.912677
MUR
Năm ổn định
+0.59%
2023
Tỷ giá trung bình
5.7605377 MUR
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
5.56860986
–
6.01012019
MUR
Năm ổn định
+0.30%
2024
Tỷ giá trung bình
5.91937955 MUR
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
5.40257258
–
6.09931381
MUR
Năm biến động
+6.56%
2025
Tỷ giá trung bình
5.87228134 MUR
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
5.63681724
–
6.11563764
MUR
Năm ổn định
-1.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.99221644 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.77940811
–
6.14935273
MUR
Năm ổn định
+2.14%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.