728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Hồng Kông hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Hồng Kông hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MUR sang HKD

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Đô la Hồng Kông 0.16476809 HKD
-0.16% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.16476809 Hiện tại $0.16476809 Cao nhất $0.16530131
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Hồng Kông

Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/HKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang HKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16476809 HKD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.00026 HKD
-0.16%
7 ngày qua
+0.000155 HKD
+0.09%
30 ngày qua
-0.002538 HKD
-1.52%
1 năm qua
-0.005923 HKD
-3.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
21/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.16261874
Hôm nay
0.16476809
Cao nhất
0.1730281
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.47%
Tháng 10
-0.83%
Tháng 11
-0.25%
Tháng 12
+2.14%
Tháng 1
-1.89%
Tháng 2
-1.35%
Tháng 3
-0.56%
Tháng 4
-0.69%
Tháng 5
+0.41%
Tháng 6
+0.31%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-1.05%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/HKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang HKD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.17705339 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.17705339 HKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.16912813 – 0.18418577 HKD
Năm ổn định -0.58%
2023
Tỷ giá trung bình 0.17364158 HKD
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.16638602 – 0.17957803 HKD
Năm ổn định -0.29%
2024
Tỷ giá trung bình 0.16897891 HKD
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.16395287 – 0.185097 HKD
Năm biến động -6.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.17032277 HKD
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.16351525 – 0.17740508 HKD
Năm ổn định +1.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.16691065 HKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.16261874 – 0.1730281 HKD
Năm ổn định -2.10%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.