Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Bạt Thái Lan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại HKD sang THB

Cập nhật
Đô la Hồng Kông 1 HKD = Bạt Thái Lan 4.2772256 THB
-0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ฿4.27184868 Hiện tại ฿4.2772256 Cao nhất ฿4.2883678
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HKD/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang THB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.2772256 THB
2026-09-29
24 giờ qua
-0.002953 THB
-0.07%
7 ngày qua
+0.054648 THB
+1.29%
30 ngày qua
+0.091618 THB
+2.19%
1 năm qua
+0.106182 THB
+2.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Biên độ cao
Thấp nhất
3.94585391
Hôm nay
4.2772256
Cao nhất
4.31410555
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.41%
Tháng 10
-0.95%
Tháng 11
-1.62%
Tháng 12
+0.02%
Tháng 1
-2.20%
Tháng 2
+4.54%
Tháng 3
-0.31%
Tháng 4
+0.38%
Tháng 5
+1.83%
Tháng 6
+0.53%
Tháng 7
-1.06%
Tháng 8
+0.74%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HKD/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang THB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 4.51843214 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · HKD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.47337255 THB
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
4.11737932 – 4.87915803 THB
Năm biến động +3.82%
2023
Tỷ giá trung bình 4.44142978 THB
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
4.16638833 – 4.73465516 THB
Năm biến động -0.68%
2024
Tỷ giá trung bình 4.51843214 THB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.16265611 – 4.75521458 THB
Năm biến động +0.48%
2025
Tỷ giá trung bình 4.21463094 THB
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
3.99323529 – 4.48977832 THB
Năm biến động -8.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.16825845 THB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.94585391 – 4.31410555 THB
HKD tăng giá +5.88%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.