728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại HKD sang TRY
Cập nhật
1
HKD
=
6.24537093
TRY
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 HKD = ₺6.24537093 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = $0.16011859 HKD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₺6.24286718
Hiện tại
₺6.24537093
Cao nhất
₺6.24711803
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HKD/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang TRY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.24537093 TRY
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001147 TRY
+0.02%
7 ngày qua
+0.019988 TRY
+0.32%
30 ngày qua
+0.090531 TRY
+1.47%
1 năm qua
+0.901745 TRY
+16.88%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
5.34362589 Hôm nay
6.24537093 Cao nhất
6.24711803
5.34362589 Hôm nay
6.24537093 Cao nhất
6.24711803
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.15%
Tháng 10
+0.96%
Tháng 11
+1.27%
Tháng 12
+0.87%
Tháng 1
+0.84%
Tháng 2
+0.93%
Tháng 3
+1.52%
Tháng 4
+1.61%
Tháng 5
+1.53%
Tháng 6
+1.77%
Tháng 7
+1.65%
Tháng 8
+1.42%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HKD/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang TRY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5.89571494 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.11653714 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.67318247
–
2.40100243
TRY
Năm biến động
+39.96%
2023
Tỷ giá trung bình
3.04307171 TRY
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
2.39419241
–
3.77819204
TRY
Năm biến động
+57.42%
2024
Tỷ giá trung bình
4.21543452 TRY
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
3.7849741
–
4.55294841
TRY
Năm biến động
+20.29%
2025
Tỷ giá trung bình
5.07640421 TRY
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
4.54483365
–
5.52351257
TRY
Năm biến động
+21.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.89571494 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.52068286
–
6.24711803
TRY
Năm biến động
+13.13%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.