Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Hồng Kông hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Hồng Kông hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang HKD

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Đô la Hồng Kông 0.16014084 HKD
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất $0.16007381 Hiện tại $0.16014084 Cao nhất $0.16018281
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Hồng Kông

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/HKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang HKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16014084 HKD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000009 HKD
+0.01%
7 ngày qua
-0.000492 HKD
-0.31%
30 ngày qua
-0.002333 HKD
-1.44%
1 năm qua
-0.026998 HKD
-14.43%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.16007381
Hôm nay
0.16014084
Cao nhất
0.18713885
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.14%
Tháng 10
-0.95%
Tháng 11
-1.26%
Tháng 12
-0.86%
Tháng 1
-0.83%
Tháng 2
-0.92%
Tháng 3
-1.49%
Tháng 4
-1.58%
Tháng 5
-1.51%
Tháng 6
-1.74%
Tháng 7
-1.63%
Tháng 8
-1.38%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/HKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang HKD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.47920465 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.47920465 HKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.41649271 – 0.59766344 HKD
Năm biến động -28.55%
2023
Tỷ giá trung bình 0.3393698 HKD
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.26467686 – 0.41767737 HKD
Năm biến động -36.48%
2024
Tỷ giá trung bình 0.23773345 HKD
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.21963789 – 0.2642026 HKD
Năm biến động -16.87%
2025
Tỷ giá trung bình 0.19767816 HKD
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.18104422 – 0.22003006 HKD
Năm biến động -17.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.16976425 HKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.16007381 – 0.18113701 HKD
Năm biến động -11.59%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.