Tỷ giá Kuna Croatia sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Kuna Croatia sang Bạt Thái Lan hiển thị giá trị hiện tại của Kuna Croatia được định giá bằng Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại HRK sang THB

Cập nhật
Kuna Croatia 1 HRK = Bạt Thái Lan 5.04840439 THB
-0.47% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ฿5.04840439 Hiện tại ฿5.04840439 Cao nhất ฿5.07502752
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá HRK sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HRK/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HRK sang THB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.04840439 THB
2026-09-29
24 giờ qua
-0.023658 THB
-0.47%
7 ngày qua
+0.016644 THB
+0.33%
30 ngày qua
+0.003543 THB
+0.07%
1 năm qua
-0.006766 THB
-0.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
73/100
Biên độ cao
Thấp nhất
4.82102609
Hôm nay
5.04840439
Cao nhất
5.13133626
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.19%
Tháng 10
-0.28%
Tháng 11
-0.52%
Tháng 12
+1.22%
Tháng 1
-2.32%
Tháng 2
+2.81%
Tháng 3
+0.83%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
+1.86%
Tháng 7
-0.37%
Tháng 8
-1.44%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HRK/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HRK sang THB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 5.06251591 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · HRK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.88924543 THB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.72050537 – 5.07766089 THB
Năm ổn định -2.34%
2023
Tỷ giá trung bình 4.9909575 THB
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
4.70305833 – 5.19162793 THB
HRK tăng giá +2.76%
2024
Tỷ giá trung bình 5.06251591 THB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.69697912 – 5.29906735 THB
Năm biến động -6.32%
2025
Tỷ giá trung bình 4.92473994 THB
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
4.63507556 – 5.08571448 THB
HRK tăng giá +4.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.01436165 THB
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
4.82102609 – 5.13133626 THB
HRK tăng giá +2.96%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.