Tỷ giá Gourde Haiti sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Gourde Haiti sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Gourde Haiti được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại HTG sang AMD
Cập nhật
1
HTG
=
2.77719254
AMD
-0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 HTG = ֏2.77719254 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = G0.36007586 HTG
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
֏2.7766024
Hiện tại
֏2.77719254
Cao nhất
֏2.77756387
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá HTG sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HTG/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HTG sang AMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.77719254 AMD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.004421 AMD
-0.16%
7 ngày qua
-0.000057 AMD
30 ngày qua
-0.008899 AMD
-0.32%
1 năm qua
-0.146536 AMD
-5.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
2.77287491 Hôm nay
2.77719254 Cao nhất
2.9361809
2.77287491 Hôm nay
2.77719254 Cao nhất
2.9361809
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.10%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
+0.17%
Tháng 12
+0.16%
Tháng 1
-0.84%
Tháng 2
+0.08%
Tháng 3
-1.60%
Tháng 4
-0.54%
Tháng 5
+0.11%
Tháng 6
-0.93%
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
-0.21%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HTG/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HTG sang AMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 3.78500621 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · HTG giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.78500621 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.67508419
–
4.93155098
AMD
Năm biến động
-43.95%
2023
Tỷ giá trung bình
2.78214608 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.47860666
–
3.19055635
AMD
Năm biến động
+15.28%
2024
Tỷ giá trung bình
2.97606511 AMD
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
2.90891818
–
3.09388638
AMD
Năm ổn định
-1.03%
2025
Tỷ giá trung bình
2.95688402 AMD
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
2.87766518
–
3.07794136
AMD
HTG giảm giá
-4.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.8264835 AMD
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
2.77287491
–
2.91880043
AMD
HTG giảm giá
-4.70%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.