Tỷ giá Gourde Haiti sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Gourde Haiti sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Gourde Haiti được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại HTG sang COP
Cập nhật
1
HTG
=
25.73925929
COP
+0.64% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 HTG = $25.73925929 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = G0.03885116 HTG
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$25.26348169
Hiện tại
$25.73925929
Cao nhất
$25.73925929
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá HTG sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HTG/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HTG sang COP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
25.73925929 COP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.162905 COP
+0.64%
7 ngày qua
+1.22851 COP
+5.01%
30 ngày qua
+1.611735 COP
+6.68%
1 năm qua
-4.239339 COP
-14.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
23.21574213 Hôm nay
25.73925929 Cao nhất
30.01750096
23.21574213 Hôm nay
25.73925929 Cao nhất
30.01750096
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.83%
Tháng 10
-2.70%
Tháng 11
+0.54%
Tháng 12
-2.59%
Tháng 1
+3.21%
Tháng 2
-3.72%
Tháng 3
-1.46%
Tháng 4
+0.50%
Tháng 5
-6.39%
Tháng 6
-9.44%
Tháng 7
+1.85%
Tháng 8
+4.41%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HTG/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HTG sang COP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 36.3624523 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
36.3624523 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
32.31547309
–
41.18051493
COP
Năm biến động
-18.54%
2023
Tỷ giá trung bình
30.51913515 COP
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
28.22319734
–
33.69203624
COP
Năm biến động
-9.98%
2024
Tỷ giá trung bình
30.85804064 COP
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
28.36219907
–
34.20069483
COP
Năm biến động
+15.11%
2025
Tỷ giá trung bình
30.94690072 COP
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
28.21303931
–
34.10043303
COP
Năm biến động
-15.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
26.53972639 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
23.21574213
–
29.06219959
COP
Năm biến động
-10.57%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.