728x90 / 970x90
Tỷ giá Gourde Haiti sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Gourde Haiti sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Gourde Haiti được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại HTG sang JPY
Cập nhật
1
HTG
=
1.20162994
JPY
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 HTG = ¥1.20162994 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = G0.83220296 HTG
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
¥1.19778067
Hiện tại
¥1.20162994
Cao nhất
¥1.20370965
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá HTG sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HTG/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HTG sang JPY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.20162994 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000078 JPY
-0.01%
7 ngày qua
-0.002265 JPY
-0.19%
30 ngày qua
-0.021755 JPY
-1.78%
1 năm qua
+0.066452 JPY
+5.85%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
1.12433014 Hôm nay
1.20162994 Cao nhất
1.25384079
1.12433014 Hôm nay
1.20162994 Cao nhất
1.25384079
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.60%
Tháng 10
+1.72%
Tháng 11
+0.92%
Tháng 12
-1.22%
Tháng 1
+1.32%
Tháng 2
+1.38%
Tháng 3
-1.07%
Tháng 4
+1.52%
Tháng 5
+2.19%
Tháng 6
-3.17%
Tháng 7
+1.55%
Tháng 8
-1.92%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HTG/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HTG sang JPY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.20996553 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.12480019 JPY
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.89374325
–
1.23029693
JPY
Năm biến động
-22.13%
2023
Tỷ giá trung bình
0.99817156 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.84137344
–
1.14576499
JPY
Năm biến động
+20.64%
2024
Tỷ giá trung bình
1.14757844 JPY
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
1.06518511
–
1.22250591
JPY
Năm biến động
+13.05%
2025
Tỷ giá trung bình
1.14314577 JPY
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
1.07770001
–
1.21207642
JPY
Năm biến động
-0.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.20996553 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.16280783
–
1.25384079
JPY
Năm ổn định
+0.40%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.