728x90 / 970x90
Tỷ giá Yên Nhật sang Gourde Haiti hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Gourde Haiti hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại JPY sang HTG
Cập nhật
1
JPY
=
0.83158939
HTG
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 JPY = G0.83158939 HTG
Tỷ giá nghịch đảo
1 HTG = ¥1.20251654 JPY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
G0.83076513
Hiện tại
G0.83158939
Cao nhất
G0.83487739
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Gourde Haiti
Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/HTG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang HTG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.83158939 HTG
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001073 HTG
+0.13%
7 ngày qua
+0.000952 HTG
+0.11%
30 ngày qua
+0.014185 HTG
+1.74%
1 năm qua
-0.04933 HTG
-5.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
0.79754943 Hôm nay
0.83158939 Cao nhất
0.88941848
0.79754943 Hôm nay
0.83158939 Cao nhất
0.88941848
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.40%
Tháng 10
-1.69%
Tháng 11
-0.91%
Tháng 12
+1.24%
Tháng 1
-1.31%
Tháng 2
-1.36%
Tháng 3
+1.08%
Tháng 4
-1.50%
Tháng 5
-2.14%
Tháng 6
+3.27%
Tháng 7
-1.53%
Tháng 8
+1.88%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/HTG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang HTG.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 1.01239474 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.89358811 HTG
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.81281191
–
1.11888957
HTG
Năm biến động
+28.42%
2023
Tỷ giá trung bình
1.01239474 HTG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.87277933
–
1.18853288
HTG
Năm biến động
-17.11%
2024
Tỷ giá trung bình
0.87231078 HTG
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.81799196
–
0.93880396
HTG
Năm biến động
-11.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.87558226 HTG
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.82503049
–
0.927902
HTG
Năm biến động
+0.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.82667136 HTG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.79754943
–
0.85998733
HTG
Năm ổn định
-0.47%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.