728x90 / 970x90
Tỷ giá Gourde Haiti sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Gourde Haiti sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Gourde Haiti được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại HTG sang LBP
Cập nhật
1
HTG
=
684.27487601
LBP
· 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 HTG = £684.27487601 LBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 LBP = G0.0014614 HTG
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
£684.18444733
Hiện tại
£684.27487601
Cao nhất
£684.28807982
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá HTG sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HTG/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HTG sang LBP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
684.27487601 LBP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.013204 LBP
7 ngày qua
-0.847506 LBP
-0.12%
30 ngày qua
-0.255471 LBP
-0.04%
1 năm qua
-0.001125 LBP
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
663.08032948 Hôm nay
684.27487601 Cao nhất
689.38440951
663.08032948 Hôm nay
684.27487601 Cao nhất
689.38440951
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.18%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
-0.02%
Tháng 12
+0.71%
Tháng 1
+0.88%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
+0.65%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
+0.16%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.33%
Tháng 8
-0.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HTG/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HTG sang LBP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 684.22188791 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
13.04836966 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
10.31003101
–
15.34159762
LBP
Năm biến động
-31.21%
2023
Tỷ giá trung bình
97.7638776 LBP
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
10.0583964
–
114.26198185
LBP
Năm biến động
+1,012.52%
2024
Tỷ giá trung bình
598.1122891 LBP
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
113.25758545
–
685.54363263
LBP
Năm biến động
+501.51%
2025
Tỷ giá trung bình
684.22188791 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
672.94803458
–
689.71352509
LBP
Năm ổn định
-0.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
683.94399282 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
663.08032948
–
689.38440951
LBP
Năm ổn định
-0.01%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.