Tỷ giá Bảng Li-băng sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Gourde Haiti hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LBP sang HTG

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Gourde Haiti 0.00146147 HTG
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất G0.0014614 Hiện tại G0.00146147 Cao nhất G0.00146159
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang HTG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00146147 HTG
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 HTG
0.00%
7 ngày qua
+0.000002 HTG
+0.13%
30 ngày qua
+0.000001 HTG
+0.04%
1 năm qua
0.000000 HTG
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00145057
Hôm nay
0.00146147
Cao nhất
0.00150811
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.18%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
+0.02%
Tháng 12
-0.70%
Tháng 1
-0.87%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
-0.64%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
-0.16%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.33%
Tháng 8
+0.09%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang HTG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.07747706 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.07747706 HTG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.06518226 – 0.09699292 HTG
Năm biến động +45.36%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01809872 HTG
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.00875182 – 0.09941943 HTG
Năm biến động -91.01%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00251001 HTG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0014587 – 0.00882943 HTG
Năm biến động -83.38%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00146152 HTG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00144988 – 0.001486 HTG
Năm ổn định +0.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00146212 HTG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00145057 – 0.00150811 HTG
Năm ổn định +0.02%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.