Tỷ giá Bảng Li-băng sang Gourde Haiti hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Gourde Haiti hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LBP sang HTG
Cập nhật
1
LBP
=
0.00146147
HTG
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 LBP = G0.00146147 HTG
Tỷ giá nghịch đảo
1 HTG = £684.24307704 LBP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
G0.0014614
Hiện tại
G0.00146147
Cao nhất
G0.00146159
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Gourde Haiti
Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/HTG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang HTG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00146147 HTG
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 HTG
0.00%
7 ngày qua
+0.000002 HTG
+0.13%
30 ngày qua
+0.000001 HTG
+0.04%
1 năm qua
0.000000 HTG
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
0.00145057 Hôm nay
0.00146147 Cao nhất
0.00150811
0.00145057 Hôm nay
0.00146147 Cao nhất
0.00150811
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.18%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
+0.02%
Tháng 12
-0.70%
Tháng 1
-0.87%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
-0.64%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
-0.16%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.33%
Tháng 8
+0.09%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/HTG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang HTG.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.07747706 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.07747706 HTG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.06518226
–
0.09699292
HTG
Năm biến động
+45.36%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01809872 HTG
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.00875182
–
0.09941943
HTG
Năm biến động
-91.01%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00251001 HTG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0014587
–
0.00882943
HTG
Năm biến động
-83.38%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00146152 HTG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00144988
–
0.001486
HTG
Năm ổn định
+0.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00146212 HTG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00145057
–
0.00150811
HTG
Năm ổn định
+0.02%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.