728x90 / 970x90
Tỷ giá Gourde Haiti sang Naira Nigeria hôm nay
Tỷ giá Gourde Haiti sang Naira Nigeria hiển thị giá trị hiện tại của Gourde Haiti được định giá bằng Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại HTG sang NGN
Cập nhật
1
HTG
=
10.11144491
NGN
-0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 HTG = ₦10.11144491 NGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 NGN = G0.09889783 HTG
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₦10.09452839
Hiện tại
₦10.11144491
Cao nhất
₦10.1497674
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Naira Nigeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá HTG sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HTG/NGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HTG sang NGN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.11144491 NGN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.030267 NGN
-0.30%
7 ngày qua
-0.015726 NGN
-0.16%
30 ngày qua
-0.134617 NGN
-1.31%
1 năm qua
-1.229272 NGN
-10.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
10.09452839 Hôm nay
10.11144491 Cao nhất
11.36318556
10.09452839 Hôm nay
10.11144491 Cao nhất
11.36318556
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.73%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
-0.04%
Tháng 12
-4.10%
Tháng 1
-1.80%
Tháng 2
+1.62%
Tháng 3
-0.14%
Tháng 4
-0.27%
Tháng 5
+1.02%
Tháng 6
-0.79%
Tháng 7
-1.89%
Tháng 8
-0.81%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HTG/NGN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HTG sang NGN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 11.63198823 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · HTG giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.63944083 NGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.03380272
–
4.17945473
NGN
Năm biến động
-25.64%
2023
Tỷ giá trung bình
4.55743442 NGN
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
2.94673975
–
6.79880044
NGN
Năm biến động
+124.87%
2024
Tỷ giá trung bình
11.13721491 NGN
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
6.62153315
–
12.93185949
NGN
Năm biến động
+74.42%
2025
Tỷ giá trung bình
11.63198823 NGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10.80193682
–
12.95698574
NGN
Năm biến động
-6.88%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.40787199 NGN
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
10.09452839
–
11.04555515
NGN
HTG giảm giá
-8.46%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.