728x90 / 970x90
Tỷ giá Gourde Haiti sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Gourde Haiti sang Bạt Thái Lan hiển thị giá trị hiện tại của Gourde Haiti được định giá bằng Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại HTG sang THB
Cập nhật
1
HTG
=
0.25658338
THB
+0.55% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 HTG = ฿0.25658338 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = G3.8973685 HTG
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
฿0.2562304
Hiện tại
฿0.25658338
Cao nhất
฿0.25697983
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá HTG sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HTG/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HTG sang THB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25658338 THB
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001402 THB
+0.55%
7 ngày qua
+0.0022 THB
+0.87%
30 ngày qua
+0.003475 THB
+1.37%
1 năm qua
+0.010523 THB
+4.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
0.23584391 Hôm nay
0.25658338 Cao nhất
0.2586903
0.23584391 Hôm nay
0.25658338 Cao nhất
0.2586903
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.64%
Tháng 10
-0.46%
Tháng 11
-1.67%
Tháng 12
+0.41%
Tháng 1
-1.27%
Tháng 2
+4.50%
Tháng 3
-0.20%
Tháng 4
+0.45%
Tháng 5
+2.24%
Tháng 6
+0.49%
Tháng 7
-1.03%
Tháng 8
+0.79%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HTG/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HTG sang THB.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.30071524 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · HTG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.30071524 THB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.23529941
–
0.33786071
THB
Năm biến động
-28.87%
2023
Tỷ giá trung bình
0.24663976 THB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.21787475
–
0.27661388
THB
Năm biến động
+11.46%
2024
Tỷ giá trung bình
0.26712446 THB
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.24516949
–
0.28045002
THB
Năm biến động
+1.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.25098801 THB
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.23710991
–
0.26652167
THB
Năm biến động
-8.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.24931935 THB
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.23584391
–
0.2586903
THB
HTG tăng giá
+6.87%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.