Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ILS sang ERN
Cập nhật
1
ILS
=
4.90147224
ERN
-0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ILS = Nfk4.90147224 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = ₪0.20402033 ILS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Nfk4.87075453
Hiện tại
Nfk4.90147224
Cao nhất
Nfk4.90147224
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang ERN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.90147224 ERN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.019683 ERN
-0.40%
7 ngày qua
-0.074065 ERN
-1.49%
30 ngày qua
-0.138258 ERN
-2.74%
1 năm qua
+0.361603 ERN
+7.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
46/100
Thấp nhất
4.51958335 Hôm nay
4.90147224 Cao nhất
5.35360565
4.51958335 Hôm nay
4.90147224 Cao nhất
5.35360565
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.95%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
+2.23%
Tháng 12
+3.12%
Tháng 1
-1.44%
Tháng 2
-0.66%
Tháng 3
+6.24%
Tháng 4
+5.06%
Tháng 5
-5.31%
Tháng 6
-2.53%
Tháng 7
+2.17%
Tháng 8
-1.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang ERN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.94443099 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.47244422 ERN
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
4.18310277
–
4.86095722
ERN
Năm biến động
-11.85%
2023
Tỷ giá trung bình
4.07553957 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.67818347
–
4.45913647
ERN
Năm biến động
-2.27%
2024
Tỷ giá trung bình
4.05398605 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.91394334
–
4.2086007
ERN
Năm ổn định
-1.07%
2025
Tỷ giá trung bình
4.35637795 ERN
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
3.92796428
–
4.72127928
ERN
Năm biến động
+14.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.94443099 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.70675504
–
5.35360565
ERN
Năm biến động
+4.14%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.