Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ILS sang LBP

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Bảng Li-băng 29,279.94 LBP
-0.44% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất £29,078.4 Hiện tại £29,279.94 Cao nhất £29,279.94
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang LBP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
29,279.94 LBP
2026-09-29
24 giờ qua
-129.730887 LBP
-0.44%
7 ngày qua
-431.471225 LBP
-1.45%
30 ngày qua
-973.781359 LBP
-3.22%
1 năm qua
+2,161.39 LBP
+7.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
46/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
26,984.65
Hôm nay
29,279.94
Cao nhất
31,961.03
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.91%
Tháng 10
-0.29%
Tháng 11
+2.20%
Tháng 12
+3.78%
Tháng 1
-1.36%
Tháng 2
-0.53%
Tháng 3
+6.75%
Tháng 4
+4.90%
Tháng 5
-5.48%
Tháng 6
-2.82%
Tháng 7
+2.45%
Tháng 8
-1.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang LBP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 29,507.7 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 451.92021708 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
421.10755097 – 490.97223428 LBP
Năm biến động -11.30%
2023
Tỷ giá trung bình 3,705.41 LBP
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
427.03650871 – 4,432.95 LBP
Năm biến động +870.59%
2024
Tỷ giá trung bình 21,329.27 LBP
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
3,962.59 – 25,171.06 LBP
Năm biến động +487.83%
2025
Tỷ giá trung bình 26,012.85 LBP
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
23,449.77 – 28,228.48 LBP
Năm biến động +14.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 29,507.7 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
27,957.94 – 31,961.03 LBP
Năm biến động +4.11%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.