Tỷ giá Bảng Li-băng sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LBP sang ILS

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Sheqel Israel mới 0.00003424 ILS
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₪0.00003414 Hiện tại ₪0.00003424 Cao nhất ₪0.00003439
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang ILS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00003424 ILS
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 ILS
0.69%
7 ngày qua
+0.000001 ILS
+1.74%
30 ngày qua
+0.000001 ILS
+3.60%
1 năm qua
-0.000003 ILS
-7.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00003129
Hôm nay
0.00003424
Cao nhất
0.00003706
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.87%
Tháng 10
+0.29%
Tháng 11
-2.15%
Tháng 12
-3.65%
Tháng 1
+1.38%
Tháng 2
+0.53%
Tháng 3
-6.32%
Tháng 4
-4.67%
Tháng 5
+5.79%
Tháng 6
+2.90%
Tháng 7
-2.39%
Tháng 8
+1.40%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang ILS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00221596 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00221596 ILS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00203678 – 0.00237469 ILS
Năm biến động +12.73%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00044607 ILS
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.00022558 – 0.00234172 ILS
Năm biến động -89.70%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00007033 ILS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00003973 – 0.00025236 ILS
Năm biến động -82.99%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00003853 ILS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00003543 – 0.00004264 ILS
Năm biến động -12.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00003392 ILS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00003129 – 0.00003577 ILS
Năm biến động -3.69%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.