Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ILS sang MKD

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Denar Macedonia 17.69530702 MKD
+0.38% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ден17.58036047 Hiện tại ден17.69530702 Cao nhất ден17.74950606
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang MKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
17.69530702 MKD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.067656 MKD
+0.38%
7 ngày qua
-0.129203 MKD
-0.72%
30 ngày qua
-0.147075 MKD
-0.82%
1 năm qua
+1.80931 MKD
+11.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
15.83059155
Hôm nay
17.69530702
Cao nhất
18.8621368
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.49%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
+1.06%
Tháng 12
+2.18%
Tháng 1
-1.14%
Tháng 2
+1.60%
Tháng 3
+4.93%
Tháng 4
+5.72%
Tháng 5
-3.55%
Tháng 6
-4.05%
Tháng 7
+1.45%
Tháng 8
+0.84%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang MKD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 17.5409314 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 17.4409374 MKD
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
16.36443986 – 19.01160853 MKD
Năm biến động -6.56%
2023
Tỷ giá trung bình 15.46857868 MKD
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
14.21133191 – 16.85682547 MKD
Năm biến động -5.62%
2024
Tỷ giá trung bình 15.37792185 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
14.54667721 – 16.46837909 MKD
Năm biến động +5.18%
2025
Tỷ giá trung bình 15.81645222 MKD
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
14.49433587 – 16.84898335 MKD
Năm biến động +1.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 17.5409314 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
16.46032315 – 18.8621368 MKD
Năm biến động +7.50%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.