Tỷ giá Denar Macedonia sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Denar Macedonia được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MKD sang ILS
Cập nhật
1
MKD
=
0.05639594
ILS
· 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MKD = ₪0.05639594 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = ден17.73177171 MKD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₪0.0563396
Hiện tại
₪0.05639594
Cao nhất
₪0.05695106
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá MKD sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MKD sang ILS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05639594 ILS
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000001 ILS
7 ngày qua
+0.000293 ILS
+0.52%
30 ngày qua
+0.00035 ILS
+0.62%
1 năm qua
-0.006553 ILS
-10.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
0.05301626 Hôm nay
0.05639594 Cao nhất
0.06316883
0.05301626 Hôm nay
0.05639594 Cao nhất
0.06316883
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.37%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
-1.05%
Tháng 12
-2.13%
Tháng 1
+1.15%
Tháng 2
-1.58%
Tháng 3
-4.70%
Tháng 4
-5.41%
Tháng 5
+3.68%
Tháng 6
+4.22%
Tháng 7
-1.43%
Tháng 8
-1.04%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MKD sang ILS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.0650696 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05737942 ILS
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.05259944
–
0.06110811
ILS
Năm biến động
+7.01%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06473231 ILS
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.05932315
–
0.07036638
ILS
Năm biến động
+5.96%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0650696 ILS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.06072243
–
0.06874422
ILS
Năm biến động
-4.93%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06329987 ILS
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
0.05935076
–
0.06899247
ILS
Năm biến động
-1.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05707079 ILS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05301626
–
0.06075215
ILS
Năm biến động
-7.17%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.