Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ILS sang MOP
Cập nhật
1
ILS
=
2.63827939
MOP
-0.48% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ILS = MOP$2.63827939 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = ₪0.37903491 ILS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
MOP$2.6239823
Hiện tại
MOP$2.63827939
Cao nhất
MOP$2.64377158
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang MOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.63827939 MOP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.012761 MOP
-0.48%
7 ngày qua
-0.04227 MOP
-1.58%
30 ngày qua
-0.089771 MOP
-3.29%
1 năm qua
+0.210755 MOP
+8.68%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
2.41324057 Hôm nay
2.63827939 Cao nhất
2.8804315
2.41324057 Hôm nay
2.63827939 Cao nhất
2.8804315
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.99%
Tháng 10
-0.26%
Tháng 11
+2.29%
Tháng 12
+3.36%
Tháng 1
-2.16%
Tháng 2
-0.35%
Tháng 3
+6.21%
Tháng 4
+5.05%
Tháng 5
-5.42%
Tháng 6
-2.86%
Tháng 7
+2.38%
Tháng 8
-1.19%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang MOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.65870871 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.40470674 MOP
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
2.25167089
–
2.60077192
MOP
Năm biến động
-11.92%
2023
Tỷ giá trung bình
2.19012932 MOP
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
1.97590863
–
2.39749596
MOP
Năm biến động
-1.86%
2024
Tỷ giá trung bình
2.17181955 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.09406953
–
2.2601203
MOP
Năm ổn định
-1.92%
2025
Tỷ giá trung bình
2.3316668 MOP
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
2.08514334
–
2.52407302
MOP
Năm biến động
+14.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.65870871 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.51717969
–
2.8804315
MOP
Năm biến động
+4.79%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.