Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MOP sang ILS
Cập nhật
1
MOP
=
0.37940604
ILS
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MOP = ₪0.37940604 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = MOP$2.63569868 MOP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₪0.3782475
Hiện tại
₪0.37940604
Cao nhất
₪0.38110013
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang ILS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.37940604 ILS
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000086 ILS
+0.02%
7 ngày qua
+0.006348 ILS
+1.70%
30 ngày qua
+0.012844 ILS
+3.50%
1 năm qua
-0.032536 ILS
-7.90%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
0.34717021 Hôm nay
0.37940604 Cao nhất
0.41438057
0.34717021 Hôm nay
0.37940604 Cao nhất
0.41438057
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.95%
Tháng 10
+0.26%
Tháng 11
-2.24%
Tháng 12
-3.25%
Tháng 1
+2.21%
Tháng 2
+0.36%
Tháng 3
-5.85%
Tháng 4
-4.81%
Tháng 5
+5.73%
Tháng 6
+2.94%
Tháng 7
-2.33%
Tháng 8
+1.30%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang ILS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.46057129 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.41643498 ILS
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
0.38450123
–
0.44411464
ILS
Năm biến động
+13.53%
2023
Tỷ giá trung bình
0.45730498 ILS
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.41710185
–
0.50609628
ILS
Năm biến động
+1.89%
2024
Tỷ giá trung bình
0.46057129 ILS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.44245432
–
0.47753906
ILS
Năm ổn định
+1.96%
2025
Tỷ giá trung bình
0.42985128 ILS
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
0.39618505
–
0.47958334
ILS
Năm biến động
-12.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.3764344 ILS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.34717021
–
0.39727001
ILS
Năm biến động
-4.47%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.