Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Đông Caribê hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Đông Caribê hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ILS sang XCD
Cập nhật
1
ILS
=
0.88389252
XCD
-0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ILS = $0.88389252 XCD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XCD = ₪1.13135927 ILS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.87756384
Hiện tại
$0.88389252
Cao nhất
$0.88389252
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Đông Caribê
Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/XCD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang XCD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.88389252 XCD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.002752 XCD
-0.31%
7 ngày qua
-0.01255 XCD
-1.40%
30 ngày qua
-0.024116 XCD
-2.66%
1 năm qua
+0.065944 XCD
+8.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
46/100
Thấp nhất
0.81429333 Hôm nay
0.88389252 Cao nhất
0.96455913
0.81429333 Hôm nay
0.88389252 Cao nhất
0.96455913
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.95%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
+2.23%
Tháng 12
+3.12%
Tháng 1
-1.44%
Tháng 2
-0.66%
Tháng 3
+6.24%
Tháng 4
+5.06%
Tháng 5
-5.31%
Tháng 6
-2.53%
Tháng 7
+2.17%
Tháng 8
-1.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/XCD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang XCD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.89081636 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.80579811 XCD
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.75366963
–
0.87579638
XCD
Năm biến động
-11.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.73428996 XCD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.66269832
–
0.80340262
XCD
Năm biến động
-2.27%
2024
Tỷ giá trung bình
0.73040667 XCD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.70517517
–
0.75826359
XCD
Năm ổn định
-1.07%
2025
Tỷ giá trung bình
0.78484023 XCD
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.70770132
–
0.85063289
XCD
Năm biến động
+14.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.89081636 XCD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.84801606
–
0.96455913
XCD
Năm biến động
+4.23%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.