Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đông Caribê được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XCD sang ILS

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Sheqel Israel mới 1.13371445 ILS
+0.44% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₪1.13135927 Hiện tại ₪1.13371445 Cao nhất ₪1.13951823
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá XCD sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XCD sang ILS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.13371445 ILS
2026-09-29
24 giờ qua
+0.004914 ILS
+0.44%
7 ngày qua
+0.018194 ILS
+1.63%
30 ngày qua
+0.032403 ILS
+2.94%
1 năm qua
-0.088857 ILS
-7.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.03674308
Hôm nay
1.13371445
Cao nhất
1.22805869
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.91%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
-2.18%
Tháng 12
-3.02%
Tháng 1
+1.46%
Tháng 2
+0.66%
Tháng 3
-5.87%
Tháng 4
-4.81%
Tháng 5
+5.61%
Tháng 6
+2.59%
Tháng 7
-2.13%
Tháng 8
+1.30%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XCD sang ILS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.36946716 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.24284668 ILS
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
1.14181791 – 1.32684132 ILS
Năm biến động +13.44%
2023
Tỷ giá trung bình 1.36392043 ILS
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
1.24470593 – 1.50898226 ILS
Năm biến động +2.32%
2024
Tỷ giá trung bình 1.36946716 ILS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.31880261 – 1.41808736 ILS
Năm ổn định +1.09%
2025
Tỷ giá trung bình 1.27697069 ILS
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
1.17559527 – 1.41302548 ILS
Năm biến động -12.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.12341361 ILS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.03674308 – 1.17922296 ILS
Năm biến động -3.86%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.