Tỷ giá Manx pound sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại IMP sang CDF

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Franc Congo 3,062.34 CDF
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FC3,058.28 Hiện tại FC3,062.34 Cao nhất FC3,080.96
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3,062.34 CDF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.015562 CDF
7 ngày qua
-21.277356 CDF
-0.69%
30 ngày qua
-61.286391 CDF
-1.96%
1 năm qua
-474.747946 CDF
-13.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2,795
Hôm nay
3,062.34
Cao nhất
3,538.39
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-16.77%
Tháng 10
-1.53%
Tháng 11
+3.34%
Tháng 12
+3.18%
Tháng 1
-7.52%
Tháng 2
+3.99%
Tháng 3
+3.13%
Tháng 4
-2.32%
Tháng 5
-0.15%
Tháng 6
+1.00%
Tháng 7
+0.43%
Tháng 8
-0.75%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang CDF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 3,598.7 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · IMP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2,495.68 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1,923 – 2,746.34 CDF
Năm biến động -9.37%
2023
Tỷ giá trung bình 2,910.43 CDF
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
2,433.03 – 3,550.89 CDF
Năm biến động +40.89%
2024
Tỷ giá trung bình 3,598.7 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3,379.26 – 3,830.79 CDF
Năm biến động +2.60%
2025
Tỷ giá trung bình 3,593.03 CDF
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
2,795 – 3,978 CDF
Năm biến động -14.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3,072.49 CDF
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
2,871.73 – 3,177.28 CDF
IMP giảm giá -0.48%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.