Tỷ giá Manx pound sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại IMP sang TMT
Cập nhật
1
IMP
=
4.63376079
TMT
-0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 IMP = T4.63376079 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = £0.21580743 IMP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
T4.59343205
Hiện tại
T4.63376079
Cao nhất
T4.65320375
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang TMT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.63376079 TMT
2026-09-29
24 giờ qua
-0.014606 TMT
-0.31%
7 ngày qua
-0.036349 TMT
-0.78%
30 ngày qua
-0.117418 TMT
-2.47%
1 năm qua
-0.08511 TMT
-1.80%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
4.56749121 Hôm nay
4.63376079 Cao nhất
4.84629625
4.56749121 Hôm nay
4.63376079 Cao nhất
4.84629625
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.47%
Tháng 10
+0.87%
Tháng 11
+2.08%
Tháng 12
+1.34%
Tháng 1
-1.48%
Tháng 2
-1.09%
Tháng 3
+2.24%
Tháng 4
-1.09%
Tháng 5
-1.20%
Tháng 6
+1.80%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-2.04%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang TMT.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.70009706 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.33562108 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.75517138
–
5.09866664
TMT
Năm biến động
-10.85%
2023
Tỷ giá trung bình
4.35952596 TMT
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
4.15302538
–
4.59592617
TMT
IMP tăng giá
+5.54%
2024
Tỷ giá trung bình
4.47898613 TMT
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
4.31862729
–
4.70776956
TMT
Năm ổn định
-1.68%
2025
Tỷ giá trung bình
4.62313439 TMT
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
4.27262262
–
4.82390679
TMT
Năm biến động
+7.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.70009706 TMT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.58777946
–
4.84629625
TMT
Năm ổn định
-2.01%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.