728x90 / 970x90
Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Ấn Độ được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại INR sang CDF
Cập nhật
1
INR
=
24.07731987
CDF
-0.80% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 INR = FC24.07731987 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = ₹0.04153286 INR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
FC24.0644761
Hiện tại
FC24.07731987
Cao nhất
FC24.22545187
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá INR sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá INR/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 INR sang CDF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
24.07731987 CDF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.193108 CDF
-0.80%
7 ngày qua
-0.031314 CDF
-0.13%
30 ngày qua
+0.24645 CDF
+1.03%
1 năm qua
-6.654866 CDF
-21.65%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
23.29288868 Hôm nay
24.07731987 Cao nhất
30.73218557
23.29288868 Hôm nay
24.07731987 Cao nhất
30.73218557
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-14.82%
Tháng 10
-2.74%
Tháng 11
+1.12%
Tháng 12
-0.38%
Tháng 1
-5.49%
Tháng 2
+2.71%
Tháng 3
-1.39%
Tháng 4
-1.51%
Tháng 5
+2.30%
Tháng 6
-0.49%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
+0.15%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá INR/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 INR sang CDF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 33.64265641 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · INR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
25.70278666 CDF
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
20.25442868
–
27.1778704
CDF
Năm biến động
-8.74%
2023
Tỷ giá trung bình
28.2938409 CDF
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
24.63729274
–
33.56438517
CDF
Năm biến động
+33.10%
2024
Tỷ giá trung bình
33.64265641 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
32.00102018
–
34.37364636
CDF
Năm ổn định
+1.48%
2025
Tỷ giá trung bình
31.320472 CDF
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
23.94710234
–
34.55568726
CDF
Năm biến động
-23.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
24.31395524 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
23.29288868
–
25.42758193
CDF
INR giảm giá
-5.17%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.