728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Bạt Thái Lan hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Ấn Độ được định giá bằng Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại INR sang THB

Cập nhật
Rupee Ấn Độ 1 INR = Bạt Thái Lan 0.34978596 THB
+0.32% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ฿0.34978596 Hiện tại ฿0.34978596 Cao nhất ฿0.35044504
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá INR sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá INR/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 INR sang THB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.34978596 THB
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001129 THB
+0.32%
7 ngày qua
+0.002852 THB
+0.82%
30 ngày qua
+0.002543 THB
+0.73%
1 năm qua
-0.013331 THB
-3.67%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.33570311
Hôm nay
0.34978596
Cao nhất
0.37377856
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.68%
Tháng 10
-1.45%
Tháng 11
-2.08%
Tháng 12
-1.52%
Tháng 1
-1.38%
Tháng 2
+2.04%
Tháng 3
-2.59%
Tháng 4
+0.27%
Tháng 5
+2.86%
Tháng 6
+0.53%
Tháng 7
-0.85%
Tháng 8
-0.23%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá INR/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 INR sang THB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.44562145 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.44562145 THB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.41718661 – 0.46539152 THB
INR giảm giá -6.33%
2023
Tỷ giá trung bình 0.42106367 THB
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
0.40145962 – 0.44551673 THB
INR giảm giá -1.07%
2024
Tỷ giá trung bình 0.42144178 THB
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
0.38611415 – 0.44556415 THB
Năm biến động -2.81%
2025
Tỷ giá trung bình 0.37718565 THB
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.34458325 – 0.40408522 THB
Năm biến động -12.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.34638502 THB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.33570311 – 0.35429289 THB
Năm ổn định +0.08%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.