728x90 / 970x90
Tỷ giá Rial Iran sang Euro hôm nay
Tỷ giá Rial Iran sang Euro hiển thị giá trị hiện tại của Rial Iran được định giá bằng Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại IRR sang EUR
Cập nhật
1
IRR
=
0.00000064
EUR
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 IRR = €0.00000064 EUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 EUR = ﷼1,561,669.23 IRR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
€0.00000064
Hiện tại
€0.00000064
Cao nhất
€0.00000064
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Iran sang Euro
Theo dõi xu hướng tỷ giá IRR sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IRR/EUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IRR sang EUR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00000064 EUR
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 EUR
0.00%
7 ngày qua
0.000000 EUR
0.00%
30 ngày qua
0.000000 EUR
0.00%
1 năm qua
-0.00002 EUR
-96.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.00000062 Hôm nay
0.00000064 Cao nhất
0.00002068
0.00000062 Hôm nay
0.00000064 Cao nhất
0.00002068
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.10%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
-0.88%
Tháng 12
-0.95%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
-96.74%
Tháng 3
-0.90%
Tháng 4
-2.14%
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
-1.29%
Tháng 7
-0.63%
Tháng 8
+2.04%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IRR/EUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IRR sang EUR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.0000225 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0000225 EUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00002063
–
0.00002463
EUR
Năm biến động
+7.11%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00002189 EUR
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
0.00002104
–
0.00002268
EUR
IRR giảm giá
-3.70%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00002196 EUR
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
0.0000212
–
0.00002287
EUR
IRR tăng giá
+6.35%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00002104 EUR
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
0.00002003
–
0.00002317
EUR
Năm biến động
-11.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00000437 EUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00000062
–
0.00002052
EUR
Năm biến động
-96.84%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.