728x90 / 970x90
Tỷ giá Króna Iceland sang Naira Nigeria hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Naira Nigeria hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ISK sang NGN
Cập nhật
1
ISK
=
10.96433607
NGN
-0.74% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ISK = ₦10.96433607 NGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 NGN = kr0.09120479 ISK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₦10.96251762
Hiện tại
₦10.96433607
Cao nhất
₦11.03431087
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Naira Nigeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/NGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang NGN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.96433607 NGN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.081562 NGN
-0.74%
7 ngày qua
-0.062875 NGN
-0.57%
30 ngày qua
-0.08748 NGN
-0.79%
1 năm qua
-1.3223 NGN
-10.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
10.81063678 Hôm nay
10.96433607 Cao nhất
12.28663579
10.81063678 Hôm nay
10.96433607 Cao nhất
12.28663579
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-5.69%
Tháng 10
-2.51%
Tháng 11
+1.56%
Tháng 12
-1.81%
Tháng 1
-1.91%
Tháng 2
-0.44%
Tháng 3
+1.31%
Tháng 4
-0.55%
Tháng 5
-1.32%
Tháng 6
+1.45%
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
-0.24%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/NGN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang NGN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 11.89678818 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ISK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.13586265 NGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.95172767
–
3.3600935
NGN
Năm biến động
-0.27%
2023
Tỷ giá trung bình
4.6252621 NGN
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
3.09830879
–
6.61385409
NGN
Năm biến động
+109.09%
2024
Tỷ giá trung bình
10.65590209 NGN
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
6.33817054
–
12.35926858
NGN
Năm biến động
+68.41%
2025
Tỷ giá trung bình
11.89678818 NGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10.5557825
–
12.74498465
NGN
Năm biến động
+3.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
11.06918121 NGN
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
10.81063678
–
11.67139421
NGN
ISK giảm giá
-5.03%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.