Tỷ giá Đô la Jamaica sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Đô la Jamaica sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Jamaica được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại JMD sang COP
Cập nhật
1
JMD
=
20.92078531
COP
-1.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 JMD = $20.92078531 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = J$0.04779935 JMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$20.88277913
Hiện tại
$20.92078531
Cao nhất
$21.2668159
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá JMD sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JMD/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JMD sang COP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
20.92078531 COP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.232704 COP
-1.10%
7 ngày qua
+0.607799 COP
+2.99%
30 ngày qua
+1.007251 COP
+5.06%
1 năm qua
-3.578904 COP
-14.61%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
32/100
Thấp nhất
19.19783619 Hôm nay
20.92078531 Cao nhất
24.49968894
19.19783619 Hôm nay
20.92078531 Cao nhất
24.49968894
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.94%
Tháng 10
-2.80%
Tháng 11
+1.57%
Tháng 12
-1.22%
Tháng 1
+3.90%
Tháng 2
-4.99%
Tháng 3
-0.74%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-6.53%
Tháng 6
-9.72%
Tháng 7
+1.50%
Tháng 8
+2.54%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JMD/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JMD sang COP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 28.07196178 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
27.76290639 COP
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
24.03833672
–
33.08188618
COP
Năm biến động
+20.95%
2023
Tỷ giá trung bình
28.07196178 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
24.77897245
–
32.70199664
COP
Năm biến động
-21.24%
2024
Tỷ giá trung bình
26.03694249 COP
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
24.32423379
–
28.47227407
COP
Năm biến động
+12.77%
2025
Tỷ giá trung bình
25.46887853 COP
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
23.0516253
–
28.47397126
COP
Năm biến động
-16.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
22.02445041 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
19.19783619
–
24.37765581
COP
Năm biến động
-11.74%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.