728x90 / 970x90
Tỷ giá Dinar Jordan sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Dinar Jordan sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Jordan được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại JOD sang ERN
Cập nhật
1
JOD
=
21.15655853
ERN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 JOD = Nfk21.15655853 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = د.ا0.04726667 JOD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Nfk21.15655853
Hiện tại
Nfk21.15655853
Cao nhất
Nfk21.15655853
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá JOD sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JOD/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JOD sang ERN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
21.15655853 ERN
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 ERN
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ERN
0.00%
30 ngày qua
0.000000 ERN
0.00%
1 năm qua
0.000000 ERN
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
21.15655853 Hôm nay
21.15655853 Cao nhất
21.15655853
21.15655853 Hôm nay
21.15655853 Cao nhất
21.15655853
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Tháng 11
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JOD/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JOD sang ERN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 21.15868118 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
21.15485613 ERN
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
21.12081245
–
21.15661354
ERN
Năm ổn định
-0.01%
2023
Tỷ giá trung bình
21.1499243 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
21.12378538
–
21.19242724
ERN
Năm ổn định
-0.04%
2024
Tỷ giá trung bình
21.15868118 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
21.13866967
–
21.17148906
ERN
Năm ổn định
+0.06%
2025
Tỷ giá trung bình
21.15362169 ERN
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
21.14164905
–
21.15954295
ERN
Năm ổn định
+0.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
21.15655853 ERN
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
21.15655853
–
21.15655853
ERN
Năm ổn định
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.