Tỷ giá Yên Nhật sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại JPY sang LBP

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Bảng Li-băng 568.7982411 LBP
-0.44% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất £568.20256109 Hiện tại £568.7982411 Cao nhất £570.00724476
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang LBP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
568.7982411 LBP
2026-09-30
24 giờ qua
-2.498408 LBP
-0.44%
7 ngày qua
-0.08203 LBP
-0.01%
30 ngày qua
+6.422341 LBP
+1.14%
1 năm qua
-36.98845 LBP
-6.11%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
35/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
546.55170725
Hôm nay
568.7982411
Cao nhất
609.41992479
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.58%
Tháng 10
-1.56%
Tháng 11
-0.94%
Tháng 12
+1.95%
Tháng 1
-0.44%
Tháng 2
-1.47%
Tháng 3
+1.73%
Tháng 4
-1.60%
Tháng 5
-1.98%
Tháng 6
+2.95%
Tháng 7
-1.20%
Tháng 8
+1.75%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang LBP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 599.08944825 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.60499789 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
10.05011447 – 13.32546534 LBP
Năm biến động -11.66%
2023
Tỷ giá trung bình 97.21320922 LBP
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
11.36755071 – 116.16621972 LBP
Năm biến động +822.17%
2024
Tỷ giá trung bình 520.02086501 LBP
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
99.55127343 – 637.1302257 LBP
Năm biến động +432.07%
2025
Tỷ giá trung bình 599.08944825 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
566.17119198 – 637.05590746 LBP
Năm biến động +0.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 565.4994389 LBP
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
546.55170725 – 586.47047441 LBP
Năm ổn định -0.52%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.