Tỷ giá Bảng Li-băng sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LBP sang JPY
Cập nhật
1
LBP
=
0.00175935
JPY
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LBP = ¥0.00175935 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = £568.39095714 LBP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
¥0.00175436
Hiện tại
¥0.00175935
Cao nhất
¥0.00175994
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang JPY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00175935 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000002 JPY
+0.13%
7 ngày qua
+0.000002 JPY
+0.09%
30 ngày qua
-0.000019 JPY
-1.06%
1 năm qua
+0.000109 JPY
+6.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
0.0016409 Hôm nay
0.00175935 Cao nhất
0.00182965
0.0016409 Hôm nay
0.00175935 Cao nhất
0.00182965
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.80%
Tháng 10
+1.58%
Tháng 11
+0.94%
Tháng 12
-1.92%
Tháng 1
+0.44%
Tháng 2
+1.49%
Tháng 3
-1.70%
Tháng 4
+1.62%
Tháng 5
+2.02%
Tháng 6
-2.86%
Tháng 7
+1.22%
Tháng 8
-1.65%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang JPY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.08672824 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08672824 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.07504428
–
0.09950135
JPY
Năm biến động
+13.20%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01695191 JPY
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.00860835
–
0.0879697
JPY
Năm biến động
-89.16%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00285089 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00156954
–
0.01004507
JPY
Năm biến động
-81.21%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00167072 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00156972
–
0.00176625
JPY
Năm biến động
-0.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00176877 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00170512
–
0.00182965
JPY
Năm ổn định
+0.60%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.