728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LKR sang JPY

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Yên Nhật 0.4750961 JPY
-0.26% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ¥0.47420218 Hiện tại ¥0.4750961 Cao nhất ¥0.47650716
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang JPY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.4750961 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.001219 JPY
-0.26%
7 ngày qua
-0.000923 JPY
-0.19%
30 ngày qua
-0.012939 JPY
-2.65%
1 năm qua
-0.015767 JPY
-3.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
27/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.46035421
Hôm nay
0.4750961
Cao nhất
0.5146523
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.89%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
+0.44%
Tháng 12
-1.10%
Tháng 1
+1.49%
Tháng 2
-0.50%
Tháng 3
-2.62%
Tháng 4
-1.71%
Tháng 5
+0.47%
Tháng 6
-2.76%
Tháng 7
+3.51%
Tháng 8
-2.73%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang JPY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.50233408 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · LKR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.4191391 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.3497947 – 0.57480188 JPY
Năm biến động -36.63%
2023
Tỷ giá trung bình 0.42972885 JPY
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
0.34862233 – 0.48211163 JPY
Năm biến động +21.97%
2024
Tỷ giá trung bình 0.50233408 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.43379957 – 0.53968519 JPY
Năm biến động +23.73%
2025
Tỷ giá trung bình 0.49761152 JPY
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
0.47047006 – 0.53700144 JPY
Năm biến động -5.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.48918043 JPY
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
0.46035421 – 0.5146523 JPY
LKR giảm giá -6.08%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.