Tỷ giá Yên Nhật sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại JPY sang LRD
Cập nhật
1
JPY
=
1.09141566
LRD
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 JPY = $1.09141566 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = ¥0.91624121 JPY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$1.09132857
Hiện tại
$1.09141566
Cao nhất
$1.09479477
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang LRD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.09141566 LRD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000225 LRD
+0.02%
7 ngày qua
-0.007694 LRD
-0.70%
30 ngày qua
-0.045224 LRD
-3.98%
1 năm qua
-0.134676 LRD
-10.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
1.08337085 Hôm nay
1.09141566 Cao nhất
1.2365518
1.08337085 Hôm nay
1.09141566 Cao nhất
1.2365518
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.40%
Tháng 10
-4.25%
Tháng 11
-0.61%
Tháng 12
+5.35%
Tháng 1
-0.86%
Tháng 2
-1.52%
Tháng 3
+1.11%
Tháng 4
-1.81%
Tháng 5
-2.57%
Tháng 6
+2.56%
Tháng 7
-1.27%
Tháng 8
-3.13%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang LRD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.2927139 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.17008459 LRD
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
1.02250166
–
1.34413491
LRD
Năm biến động
-6.57%
2023
Tỷ giá trung bình
1.24215502 LRD
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
1.12668709
–
1.33646497
LRD
Năm biến động
+13.27%
2024
Tỷ giá trung bình
1.26517211 LRD
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
1.15083682
–
1.40102753
LRD
Năm biến động
-12.58%
2025
Tỷ giá trung bình
1.2927139 LRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.12206898
–
1.41769461
LRD
Năm biến động
-2.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.14011503 LRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.08337085
–
1.2206888
LRD
Năm biến động
-3.96%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.