728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Liberia sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LRD sang JPY

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Yên Nhật 0.91497268 JPY
-0.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ¥0.91132538 Hiện tại ¥0.91497268 Cao nhất ¥0.91593308
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang JPY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.91497268 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.001163 JPY
-0.13%
7 ngày qua
+0.004929 JPY
+0.54%
30 ngày qua
+0.035359 JPY
+4.02%
1 năm qua
+0.095122 JPY
+11.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
93/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.80870045
Hôm nay
0.91497268
Cao nhất
0.92304495
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.52%
Tháng 10
+4.44%
Tháng 11
+0.61%
Tháng 12
-5.08%
Tháng 1
+0.86%
Tháng 2
+1.54%
Tháng 3
-1.10%
Tháng 4
+1.85%
Tháng 5
+2.64%
Tháng 6
-2.49%
Tháng 7
+1.29%
Tháng 8
+3.09%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang JPY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.87715848 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.85978582 JPY
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
0.74397294 – 0.97799352 JPY
Năm biến động +7.03%
2023
Tỷ giá trung bình 0.80611155 JPY
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.74824258 – 0.88755788 JPY
Năm biến động -11.72%
2024
Tỷ giá trung bình 0.79191603 JPY
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.71376185 – 0.86893292 JPY
Năm biến động +14.39%
2025
Tỷ giá trung bình 0.77758605 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.70537053 – 0.8912108 JPY
Năm biến động +3.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.87715848 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.81920962 – 0.92304495 JPY
Năm biến động +3.97%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.