728x90 / 970x90

Tỷ giá Yên Nhật sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại JPY sang MUR

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Rupee Mauritius 0.30253832 MUR
+0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨0.30130413 Hiện tại ₨0.30253832 Cao nhất ₨0.30256812
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang MUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.30253832 MUR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000326 MUR
+0.11%
7 ngày qua
-0.000153 MUR
-0.05%
30 ngày qua
+0.010022 MUR
+3.43%
1 năm qua
-0.006165 MUR
-2.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
66/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.28801083
Hôm nay
0.30253832
Cao nhất
0.31005223
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.18%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
-0.71%
Tháng 12
-0.50%
Tháng 1
+1.54%
Tháng 2
-0.05%
Tháng 3
+1.76%
Tháng 4
-0.74%
Tháng 5
-2.14%
Tháng 6
+2.92%
Tháng 7
-1.24%
Tháng 8
+2.93%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang MUR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.33855137 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.33855137 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.29560158 – 0.38602562 MUR
Năm biến động -11.50%
2023
Tỷ giá trung bình 0.3217705 MUR
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.2914183 – 0.35579097 MUR
Năm biến động -6.70%
2024
Tỷ giá trung bình 0.3051926 MUR
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.28641476 – 0.32660228 MUR
Năm biến động -5.10%
2025
Tỷ giá trung bình 0.30612108 MUR
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.29230721 – 0.32078092 MUR
Năm ổn định -1.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.29644347 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.28801083 – 0.30584404 MUR
Năm ổn định +2.54%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.