728x90 / 970x90
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MUR sang JPY
Cập nhật
1
MUR
=
3.30747945
JPY
-0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MUR = ¥3.30747945 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = ₨0.30234504 MUR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
¥3.30504089
Hiện tại
¥3.30747945
Cao nhất
¥3.31890569
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang JPY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.30747945 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.009016 JPY
-0.27%
7 ngày qua
+0.006766 JPY
+0.20%
30 ngày qua
-0.108032 JPY
-3.16%
1 năm qua
+0.048751 JPY
+1.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
3.22526306 Hôm nay
3.30747945 Cao nhất
3.47209162
3.22526306 Hôm nay
3.30747945 Cao nhất
3.47209162
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.36%
Tháng 10
+0.38%
Tháng 11
+0.72%
Tháng 12
+0.50%
Tháng 1
-1.52%
Tháng 2
+0.05%
Tháng 3
-1.73%
Tháng 4
+0.75%
Tháng 5
+2.19%
Tháng 6
-2.84%
Tháng 7
+1.25%
Tháng 8
-2.78%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang JPY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.37444525 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.97070036 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.59050164
–
3.38293183
JPY
Năm biến động
+12.99%
2023
Tỷ giá trung bình
3.1176229 JPY
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
2.8106391
–
3.43149349
JPY
Năm biến động
+7.18%
2024
Tỷ giá trung bình
3.27921547 JPY
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
3.06182794
–
3.49144012
JPY
Năm biến động
+5.38%
2025
Tỷ giá trung bình
3.26854532 JPY
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
3.11739235
–
3.42105829
JPY
Năm ổn định
+1.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.37444525 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.26964027
–
3.47209162
JPY
Năm ổn định
-2.41%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.