728x90 / 970x90
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MVR sang JPY
Cập nhật
1
MVR
=
10.18558215
JPY
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MVR = ¥10.18558215 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = Rf0.09817799 MVR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
¥10.15229009
Hiện tại
¥10.18558215
Cao nhất
¥10.19354995
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang JPY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.18558215 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.013439 JPY
-0.13%
7 ngày qua
+0.010162 JPY
+0.10%
30 ngày qua
-0.169204 JPY
-1.63%
1 năm qua
+0.473295 JPY
+4.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
9.60205748 Hôm nay
10.18558215 Cao nhất
10.60550162
9.60205748 Hôm nay
10.18558215 Cao nhất
10.60550162
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.82%
Tháng 10
+0.71%
Tháng 11
+0.65%
Tháng 12
-1.34%
Tháng 1
+0.58%
Tháng 2
+1.49%
Tháng 3
-1.26%
Tháng 4
+1.84%
Tháng 5
+1.45%
Tháng 6
-3.21%
Tháng 7
+1.49%
Tháng 8
-1.71%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang JPY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 10.25011007 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.52446324 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.34794764
–
9.7166343
JPY
Năm biến động
+13.87%
2023
Tỷ giá trung bình
9.1422968 JPY
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
8.29743506
–
9.94650273
JPY
Năm biến động
+7.70%
2024
Tỷ giá trung bình
9.8336284 JPY
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
9.14928571
–
10.61383604
JPY
Năm biến động
+11.68%
2025
Tỷ giá trung bình
9.71889635 JPY
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
9.13592989
–
10.27957219
JPY
Năm biến động
-0.64%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.25011007 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.85783172
–
10.60550162
JPY
Năm ổn định
+0.39%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.