728x90 / 970x90
Tỷ giá Yên Nhật sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Zloty Ba Lan hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại JPY sang PLN
Cập nhật
1
JPY
=
0.02448299
PLN
+0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 JPY = zł0.02448299 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = ¥40.84468094 JPY
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
zł0.02441397
Hiện tại
zł0.02448299
Cao nhất
zł0.02452348
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang PLN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02448299 PLN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000073 PLN
+0.30%
7 ngày qua
+0.000352 PLN
+1.46%
30 ngày qua
+0.001078 PLN
+4.61%
1 năm qua
-0.000093 PLN
-0.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
0.02254718 Hôm nay
0.02448299 Cao nhất
0.02470269
0.02254718 Hôm nay
0.02448299 Cao nhất
0.02470269
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.06%
Tháng 10
-2.30%
Tháng 11
-2.18%
Tháng 12
+0.39%
Tháng 1
+
Tháng 2
+1.65%
Tháng 3
-0.65%
Tháng 4
-1.19%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
+2.26%
Tháng 7
-1.69%
Tháng 8
+4.94%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang PLN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.03398298 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · JPY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03398298 PLN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03180722
–
0.03982077
PLN
Năm biến động
-4.67%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02996555 PLN
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
0.02665478
–
0.03398815
PLN
Năm biến động
-16.66%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0263086 PLN
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.02434663
–
0.03269966
PLN
Năm biến động
-19.67%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02512366 PLN
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.02276616
–
0.02688727
PLN
Năm biến động
-12.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02337052 PLN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02254718
–
0.02452348
PLN
JPY tăng giá
+6.96%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.